vô tri

vô tri

Một hòn đá là một vật vô tri.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không tri giác, không ý thức: "vô tri" chỉ trạng thái không cảm giác, không biết nhận thức, thường dùng để mô tả các vật thể không sống.
    • Ngu dốt, đần độn (nghĩa bóng): Trong một số ngữ cảnh, "vô tri" còn chỉ sự thiếu hiểu biết, không nhận thức về đạo đức hoặc xã hội, mang hàm ý chê bai.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Vật không sự sống: "vô tri" chỉ những vật thể vô sinh, không tri giác, đối lập với sinh vật ý thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đá vật vô tri, không cảm xúc. (Đá không tri giác hay cảm xúc.)
    • Anh ta hành động như một kẻ vô tri, chẳng hiểu về lễ nghĩa. (Anh ta tỏ ra ngu dốt, không nhận thức về lễ nghi.)
  • Danh từ:

    • Trong triết học, người ta phân biệt giữa sinh vật hữu tri vô tri. (Triết học phân chia giữa vật tri giác vật không tri giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô tri vô giác": cụm từ nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn không cảm giác, không tri giác.

    • Cây cối bị chặt phá trở nên vô tri vô giác, chỉ còn khúc gỗ. (Cây mất đi sự sống, trở thành vật không cảm giác.)
  • "vô tri vô tính": cụm từ chỉ sự vô tri, không ý thức, không tình cảm.

    • Máy móc thế giới vô tri vô tính, không thể tình thương. (Máy móc không tri giác tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • thức (tính từ): không ý thức, không nhận biết.

    • Hành độngthức của anh ấy đã gây tai nạn. (Hành động không ý thức gây ra tai nạn.)
  • Hữu tri (tính từ): tri giác, ý thứctrái nghĩa của vô tri.

    • Con người sinh vật hữu tri, biết suy nghĩ. (Con người tri giác khả năng suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • giác: không cảm giác.
  • cảm: không cảm xúc, thờ ơ.
  • Đần độn: thiếu thông minh, ngu dốt (nghĩa bóng của vô tri).
Thành ngữ liên quan
  • Vô tri vô giác như gỗ đá: cụm từ so sánh với trạng thái không cảm giác, như khối gỗ hay hòn đá.
    • Anh ta đứng im như vô tri vô giác, chẳng phản ứng trước lời mắng. (Anh ta đờ đẫn, không phản ứng nào.)