vô tri
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có tri giác, không có ý thức: "vô tri" chỉ trạng thái không có cảm giác, không biết nhận thức, thường dùng để mô tả các vật thể không sống.
- Ngu dốt, đần độn (nghĩa bóng): Trong một số ngữ cảnh, "vô tri" còn chỉ sự thiếu hiểu biết, không có nhận thức về đạo đức hoặc xã hội, mang hàm ý chê bai.
Danh từ (hiếm dùng):
- Vật không có sự sống: "vô tri" chỉ những vật thể vô sinh, không có tri giác, đối lập với sinh vật có ý thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đá là vật vô tri, không có cảm xúc. (Đá không có tri giác hay cảm xúc.)
- Anh ta hành động như một kẻ vô tri, chẳng hiểu gì về lễ nghĩa. (Anh ta tỏ ra ngu dốt, không có nhận thức về lễ nghi.)
Danh từ:
- Trong triết học, người ta phân biệt giữa sinh vật hữu tri và vô tri. (Triết học phân chia giữa vật có tri giác và vật không có tri giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô tri vô giác": cụm từ nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn không có cảm giác, không có tri giác.
- Cây cối bị chặt phá trở nên vô tri vô giác, chỉ còn là khúc gỗ. (Cây mất đi sự sống, trở thành vật không có cảm giác.)
"vô tri vô tính": cụm từ chỉ sự vô tri, không có ý thức, không có tình cảm.
- Máy móc là thế giới vô tri vô tính, không thể có tình thương. (Máy móc không có tri giác và tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Vô thức (tính từ): không có ý thức, không nhận biết.
- Hành động vô thức của anh ấy đã gây tai nạn. (Hành động không có ý thức gây ra tai nạn.)
Hữu tri (tính từ): có tri giác, có ý thức — trái nghĩa của vô tri.
- Con người là sinh vật hữu tri, biết suy nghĩ. (Con người có tri giác và khả năng suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Vô giác: không có cảm giác.
- Vô cảm: không có cảm xúc, thờ ơ.
- Đần độn: thiếu thông minh, ngu dốt (nghĩa bóng của vô tri).
Thành ngữ liên quan
- Vô tri vô giác như gỗ đá: cụm từ so sánh với trạng thái không có cảm giác, như khối gỗ hay hòn đá.
- Anh ta đứng im như vô tri vô giác, chẳng phản ứng gì trước lời mắng. (Anh ta đờ đẫn, không có phản ứng nào.)